service cap

/'sə:vis'kæp/
Học thuật
Thân thiện
service cap

A police officer adjusts his service cap before starting his shift.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • lưỡi trai: Một loại phần đỉnh tròn, phẳng lưỡi trai phía trước, thường một phần của đồng phục quân đội, cảnh sát hoặc một số tổ chức chính thức khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer removed his service cap before entering the building. (Viên sĩ quan đã tháo chiếc lưỡi trai của mình ra trước khi bước vào tòa nhà.)
    • The new recruits were each issued a service cap as part of their uniform. (Các tân binh mỗi người được phát một chiếc lưỡi trai như một phần đồng phục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip one's service cap": hơi nâng lên (để chào).
    • The soldier tipped his service cap in a polite greeting. (Người lính hơi nâng lên để chào một cách lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaked cap: lưỡi trai (cách gọi chung, không chỉ trong quân sự).
  • Forage cap: vải nhỏ, thường dùng trong quân đội, đôi khi được dùng thay thế cho "service cap" trong một số bối cảnh lịch sử hoặc quân chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Military cap: quân đội.
  • Garrison cap: đồn trú (một kiểu khác, thường mềm không lưỡi trai, đôi khi bị nhầm lẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "service cap".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "service cap".

service cap

A police officer adjusts his service cap before starting his shift.

danh từ
  1. (quân sự) lưỡi trai

Từ đồng nghĩa